Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhập cảnh" (1)
nhập cảnh

Tiếng Anh
Động từto enter a country
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
Từ liên quan "nhập cảnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhập cảnh" (5)
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
làm thủ tục nhập cảnh
Perform immigration formalities
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages
Bà có thẻ xanh hơn 20 năm và nhập cảnh hợp pháp vào Mỹ.
She has had a green card for over 20 years and legally entered the US.
